Bản dịch của từ 亲舆 trong tiếng Việt
亲舆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìng | ㄑㄧㄣ | q | in | thanh ngang |
亲舆 (Danh từ)
【qīn yú】
01
Cái kiệu (bảng) để rước cha mẹ, ngày xưa dùng để tôn kính và nuôi dưỡng phụ thân mẫu thân; cũng dùng để chỉ hành động quan chức về ở chăm sóc phụ mẫu (hưởng lộc về nhà dưỡng già).
旧时奉亲乘坐的板舆。典出晋潘岳《闲居赋》:“微雨新晴,六合清朗,太夫人乃御板舆,升轻轩,远览王畿,近周家园。”后以“亲舆”借指居官迎养其亲或致仕奉亲归田。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亲舆
qīn
亲
yú
舆
Các từ liên quan
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
- Bính âm:
- 【qìng】【ㄑㄧㄣ, ㄑㄧㄥˋ】【THÂN】
- Các biến thể:
- 親, 媇, 𡩁, 𡪔, 𢈥, 𢾉, 𧠍, 𧠸, 𧡘
- Hình thái radical:
- ⿱,立,朩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶔
鮼
㓎
顉
誛
嵚
钦
欽
侵
衾
嵰
駸
碃
儬
䋜
磬
箐
庆
殸
㵾
櫦
䲔
渹
綮
竲
䇃
靖
竩
䇇
立
䇂
竔
竡
竞
竸
竦
爰
姕
郝
禺
祖
怣
玻
䢓
珃
峑
祒
姿
亲戚
亲切
父亲
母亲
亲自
亲密
相亲
亲爱
亲近
亲手
亲家
