Bản dịch của từ 亲闱 trong tiếng Việt

亲闱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

亲闱 (Danh từ)

qīn wéi
01

Phòng trong nơi cha mẹ ở; ẩn chỉ cha mẹ (ý Hán Việt: thân quyển, phòng của thân phụ mẫu)

父母所居的内室。因用以代称父母。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亲闱

qīn

wéi

Các từ liên quan

亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
闱墨
闱姓
闱差
闱战
闱棘
亲
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄣ, ㄑㄧㄥˋ】【THÂN】
Các biến thể:
親, 媇, 𡩁, 𡪔, 𢈥, 𢾉, 𧠍, 𧠸, 𧡘
Hình thái radical:
⿱,立,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép