Bản dịch của từ 亲飨 trong tiếng Việt

亲飨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

亲飨 (Động từ)

qīn xiǎng
01

Đích thân dâng cúng (vua tự mình tế lễ ở điện, miếu tổ); Hán Việt: *thân hưởng* — vua tự làm lễ dâng lên tổ tiên

谓帝王祭献于祖庙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亲飨

qīn

xiǎng

Các từ liên quan

亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
飨会
飨劳
飨告
飨国
飨士
亲
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄣ, ㄑㄧㄥˋ】【THÂN】
Các biến thể:
親, 媇, 𡩁, 𡪔, 𢈥, 𢾉, 𧠍, 𧠸, 𧡘
Hình thái radical:
⿱,立,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép