Bản dịch của từ 亵味 trong tiếng Việt
亵味
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
亵味 (Danh từ)
【xiè wèi】
01
Cảm giác tục tĩu, hơi khiêu dâm/ổn thoả về mặt tình dục (từ Hán cổ, ít dùng)
1.亦作“?味”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thức ăn khoái khẩu, món ăn ưa thích (những món thường ăn theo sở thích cá nhân)
2.指平素嗜好的食品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亵味
xiè
亵
wèi
味
Các từ liên quan
亵人
亵侮
亵刑
亵器
亵嫚
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 褻, 暬, 䙝
- Hình thái radical:
- ⿻,衣,执
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一ノフ丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙰
绁
灺
䍖
㓔
渫
鞢
泄
噧
褉
䊝
㴬
𠅹
亦
六
亮
𠆁
𠅑
离
夜
亡
亯
𠆡
𠅸
葇
貰
㖢
揸
然
裥
𠋿
㟮
閒
鲀
琴
跓
猥亵
亵渎
亵服
淫亵
秽亵
亵慢
鄙亵
亵黩
亵昵
亵渎神明
