Bản dịch của từ 亵幸 trong tiếng Việt

亵幸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

亵幸 (Động từ)

xiè xìng
01

Sủng ái, tỏ vẻ thân mật và ưu đãi (thường dùng cho người có quyền thế đối với người dưới hoặc người được ưu ái)

亲近宠幸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亵幸

xiè

xìng

Các từ liên quan

亵人
亵侮
亵刑
亵味
亵器
幸临
幸乐
幸事
幸亏
幸人
亵
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾT】
Các biến thể:
褻, 暬, 䙝
Hình thái radical:
⿻,衣,执
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一ノフ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép