Bản dịch của từ 亵玩 trong tiếng Việt

亵玩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

亵玩 (Động từ)

xiè wán
01

Cưỡng bức thân mật hoặc đùa giỡn một cách thiếu tôn trọng; gần gũi rồi trêu chọc, chơi đùa mang tính coi thường

亲近而玩弄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亵玩

xiè

wán

Các từ liên quan

亵人
亵侮
亵刑
亵味
亵器
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
亵
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾT】
Các biến thể:
褻, 暬, 䙝
Hình thái radical:
⿻,衣,执
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一ノフ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép