Bản dịch của từ 亵衣 trong tiếng Việt
亵衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
亵衣 (Danh từ)
【xiè yī】
01
Quần áo mặc trong, áo lót hoặc đồ mặc ở nhà (quần áo thân mật, không phải trang phục công cộng)
3.私服,家居的便服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Áo lót/đồ lót mặc sát người; nội y (áo mặc bên trong, tiếp xúc da)
1.内衣,贴身之衣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Quần áo đã mặc, đồ bẩn (áo quần đã mặc trước đó)
2.脏衣。指已穿过的衣服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亵衣
xiè
亵
yī
衣
Các từ liên quan
亵人
亵侮
亵刑
亵味
亵器
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 褻, 暬, 䙝
- Hình thái radical:
- ⿻,衣,执
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一ノフ丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙰
绁
灺
䍖
㓔
渫
鞢
泄
噧
褉
䊝
㴬
𠅹
亦
六
亮
𠆁
𠅑
离
夜
亡
亯
𠆡
𠅸
葇
貰
㖢
揸
然
裥
𠋿
㟮
閒
鲀
琴
跓
猥亵
亵渎
亵服
淫亵
秽亵
亵慢
鄙亵
亵黩
亵昵
亵渎神明
