Bản dịch của từ 亵裘 trong tiếng Việt
亵裘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
亵裘 (Danh từ)
【xiè qiú】
01
Một cách viết cổ hoặc biến thể của “?裘” (liên quan tới áo lông hoặc áo khoác); từ cổ, hiếm dùng
1.亦作“?裘”。
Ví dụ
02
Áo da mặc trong nhà, thường mặc thường phục — áo lông/áo da tiện dụng để ở nhà (Hán-Việt: hiển khiêu/tiết khiêu liên tưởng '亵' = trói buộc, gần nghĩa cổ với mặc; nhưng nghĩa ở đây là trang phục mặc thường ngày).
2.家居常穿的皮衣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亵裘
xiè
亵
qiú
裘
Các từ liên quan
亵人
亵侮
亵刑
亵味
亵器
裘冕
裘帽
裘弊金尽
裘敝金尽
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 褻, 暬, 䙝
- Hình thái radical:
- ⿻,衣,执
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一ノフ丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙰
绁
灺
䍖
㓔
渫
鞢
泄
噧
褉
䊝
㴬
𠅹
亦
六
亮
𠆁
𠅑
离
夜
亡
亯
𠆡
𠅸
葇
貰
㖢
揸
然
裥
𠋿
㟮
閒
鲀
琴
跓
猥亵
亵渎
亵服
淫亵
秽亵
亵慢
鄙亵
亵黩
亵昵
亵渎神明
