Bản dịch của từ 亶亶 trong tiếng Việt

亶亶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˇdanthanh hỏi

亶亶 (Tính từ)

dán dǎn
01

Bằng phẳng, không gồ ghề.

平坦貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亶亶

dǎn

Các từ liên quan

亶厚
亶叙
亶州
亶时
亶洲
亶爰
亶父
亶甫
亶翔
亶聪
亶
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˇ, ㄉㄢˋ】【ĐẢN, ĐÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,㐭,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép