Bản dịch của từ 亶厚 trong tiếng Việt
亶厚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˇ | d | an | thanh hỏi |
亶厚 (Tính từ)
【dǎn hòu】
01
Trung thực, chân thành, chất phác
忠厚,淳厚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亶厚
dǎn
亶
hòu
厚
Các từ liên quan
亶亶
亶叙
亶州
亶时
亶洲
厚交
厚今薄古
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˇ, ㄉㄢˋ】【ĐẢN, ĐÀN】
- Các biến thể:
- 袒
- Hình thái radical:
- ⿱,㐭,旦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
賧
刐
瓭
撢
㽎
㕪
玬
䃫
赕
黵
㔊
馾
惔
啿
啖
沊
饏
㱽
㵅
䄷
䉷
瘅
弾
萏
𠅇
𠅶
𠆠
𠅛
𠅝
率
𠅾
充
亵
兗
𠅻
𠅄
滶
輋
遟
𠍅
谨
髡
睞
滩
馚
鄤
缢
煖
