Bản dịch của từ 亶叙 trong tiếng Việt

亶叙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˇdanthanh hỏi

亶叙 (Danh từ)

dǎn xù
01

Trật tự xã hội bình yên, giản dị.

淳朴安定的社会秩序。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亶叙

dǎn

Các từ liên quan

亶亶
亶厚
亶州
亶时
亶洲
叙事
叙事文
叙事诗
叙会
亶
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˇ, ㄉㄢˋ】【ĐẢN, ĐÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,㐭,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép