Bản dịch của từ 亶翔 trong tiếng Việt
亶翔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˇ | d | an | thanh hỏi |
亶翔 (Tính từ)
【dǎn xiáng】
01
Trạng thái bay nhảy, vờn quanh như chim.
飞舞貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亶翔
dǎn
亶
xiáng
翔
Các từ liên quan
亶亶
亶厚
亶叙
亶州
亶时
翔佯
翔儛
翔凤
翔博
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˇ, ㄉㄢˋ】【ĐẢN, ĐÀN】
- Các biến thể:
- 袒
- Hình thái radical:
- ⿱,㐭,旦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
賧
刐
瓭
撢
㽎
㕪
玬
䃫
赕
黵
㔊
馾
惔
啿
啖
沊
饏
㱽
㵅
䄷
䉷
瘅
弾
萏
𠅇
𠅶
𠆠
𠅛
𠅝
率
𠅾
充
亵
兗
𠅻
𠅄
滶
輋
遟
𠍅
谨
髡
睞
滩
馚
鄤
缢
煖
