Bản dịch của từ 亸剥 trong tiếng Việt

亸剥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǒ

ㄉㄨㄛˇduothanh hỏi

亸剥 (Động từ)

duǒ bāo
01

Chỉ trích, bắt lỗi, thọc mạch vào khuyết điểm người khác

指摘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亸剥

duǒ

Các từ liên quan

亸免
亸委
亸懒
亸神
亸翠
剥乱
亸
Bính âm:
【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐẢ】
Các biến thể:
嚲, 軃
Hình thái radical:
⿰,亨,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép