ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
亸委
Bảng phân tích âm vị 亸
Duǒ
Dáng vẻ uốn cong rồi rủ xuống, như dây leo hoặc vật mềm uốn lượn và rũ xuống.
盘曲下垂貌。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
duǒ
亸
wěi
委
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép