Bản dịch của từ 亸委 trong tiếng Việt

亸委

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǒ

ㄉㄨㄛˇduothanh hỏi

亸委 (Tính từ)

duó wěi
01

Dáng vẻ uốn cong rồi rủ xuống, như dây leo hoặc vật mềm uốn lượn và rũ xuống.

盘曲下垂貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亸委

duǒ

wěi

Các từ liên quan

亸免
亸剥
亸懒
亸神
亸翠
委世
委予
委云
委亵
亸
Bính âm:
【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐẢ】
Các biến thể:
嚲, 軃
Hình thái radical:
⿰,亨,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép