ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
亸避
Bảng phân tích âm vị 亸
Duǒ
Trốn tránh, né tránh; hành động tránh xa điều gì không muốn gặp hoặc đối mặt
躲避。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
duǒ
亸
bì
避
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép