Bản dịch của từ 亹亹 trong tiếng Việt

亹亹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

亹亹 (Tính từ)

wéi wěi
01

Chăm chỉ

勤奋地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ấn về phía trước

向前推进

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Không ngừng

不懈地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亹亹

wěi

Các từ liên quan

亹亹不倦
亹亹不厌
亹亹穆穆
亹斐
亹焕
亹
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ, ㄨㄟˇ】【MÊN, VỈ】
Các biến thể:
斖, 𠆠, 𣁪, 𣁫, 𤅣
Hình thái radical:
⿱,亠,舋
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép