Bản dịch của từ 亹亹不厌 trong tiếng Việt

亹亹不厌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄨㄟˇweithanh hỏi

亹亹不厌 (Tính từ)

wěi wěi bú yàn
01

Không biết mệt mỏi, chỉ việc nói chuyện hoặc viết văn rất cuốn hút; vô cùng không chán ghét; không ngừng nghỉ

亹亹不厌是形容一种状态,表示对某事物的热爱或追求,永不感到厌倦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亹亹不厌

wěi

wěi

Các từ liên quan

亹亹
亹亹不倦
亹亹穆穆
亹斐
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
厌世
厌世主义
厌乱
厌事
亹
Bính âm:
【mén】【ㄨㄟˇ, ㄇㄣˊ】【VỈ, MÊN】
Các biến thể:
斖, 𠆠, 𣁪, 𣁫, 𤅣
Hình thái radical:
⿱,亠,舋
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép