Bản dịch của từ 亹焕 trong tiếng Việt
亹焕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
亹焕 (Tính từ)
【wěi huàn】
01
Rực rỡ, lộng lẫy; tươi sáng đẹp đẽ (mang sắc thái ánh sáng và vẻ đẹp)
光彩美丽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亹焕
wěi
亹
huàn
焕
Các từ liên quan
亹亹
亹亹不倦
亹亹不厌
亹亹穆穆
亹斐
焕丽
焕别
焕发
焕奕
焕彰
- Bính âm:
- 【mén】【ㄨㄟˇ, ㄇㄣˊ】【VỈ, MÊN】
- Các biến thể:
- 斖, 𠆠, 𣁪, 𣁫, 𤅣
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,舋
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艉
諉
唩
梶
鍡
㢻
䪘
僞
猥
芛
廆
炜
䫒
䝧
䊟
門
㻊
閅
们
㨺
门
璊
瞒
捫
𠅠
𠆛
𠆔
𠆠
亥
𠅘
𠆙
𠆂
𠅒
𠅄
亮
𠆏
䕼
䳼
礶
䍽
巓
讃
䉱
竊
齪
鑌
鰾
聽
亹亹
亹亹不倦
