Bản dịch của từ 人世 trong tiếng Việt

人世

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人世 (Danh từ)

rén shì
01

Cõi đời; cõi trần; trần thế; thế gian; nhân gian; trần gian; dương gian

人问:世问

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人世

rén

shì

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép