Bản dịch của từ 人中龙虎 trong tiếng Việt

人中龙虎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人中龙虎 (Danh từ)

rén zhōng lóng hǔ
01

比喻人中豪杰在人群中出类拔萃的英才豪杰可记作人中(người trong)龙虎(long hổ)”形象化记忆

比喻人中豪杰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人中龙虎

rén

zhōng

lóng

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
中丁
中上
中下
中不溜
中专
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
虎丘
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép