Bản dịch của từ 人义水甜 trong tiếng Việt

人义水甜

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人义水甜 (Thành ngữ)

rén yì shuǐ tián
01

形容彼此照应相处融洽的地方或人际关系像水一样和顺像人情义理和谐可理解为人情和睦乡里宜居”。

表示彼此照应相处融洽之词。。如:「此处人义水甜,是居住的好地方。」

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人义水甜

rén

shuǐ

tián

人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép