Bản dịch của từ 人之子 trong tiếng Việt
人之子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
人之子 (Danh từ)
【rén zhī zǐ】
01
《新约》及基督教用语,指“上帝之子”或耶稣本人(常作尊称)——字面为“人的子”。(Hán-Vi: nhân chi tử)
基督教用语。据《新约》记载,耶稣是上帝的儿子,为救赎人类,降世成人,自称是“人之子”。世人亦称耶稣为“人之子”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人之子
rén
人
zhī
之
zi
子
Các từ liên quan
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
之个
之乎者也
之任
之前
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壬
芢
䴦
𠆧
任
忎
鵀
秂
䚾
𠔽
仁
䌾
𠌉
俞
𠍘
𠉒
𠍜
𠑮
𠓴
𠉲
𠌊
𠇯
𠈑
𠍺
丷
𠄟
厶
𠃏
冖
丅
𠄐
𠂇
𠁢
丄
乄
丁
人家
人家
客人
人民
人生
人员
别人
家人
工人
人类
