Bản dịch của từ 人事不省 trong tiếng Việt

人事不省

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人事不省 (Tính từ)

rén shì bù xǐng
01

Chỉ sự hôn mê, mất ý thức.

指昏迷不醒,失去知觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人事不省

rén

shì

xǐng

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép