Bản dịch của từ 人事关系 trong tiếng Việt

人事关系

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人事关系 (Danh từ)

rén shì guān xì
01

Mối quan hệ giữa người với người

1.人与人之间发生的交往关系。

Ví dụ
02

Mối quan hệ công việc, đặc biệt là liên quan đến tuyển dụng, lương bổng và điều động nhân sự.

2.特指工作人员的录用﹑工资﹑使用﹑调配﹑奖惩等隶属关系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人事关系

rén

shì

guān

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
关上
关东
系世
系书
系亲
系仰
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép