Bản dịch của từ 人亡政息 trong tiếng Việt

人亡政息

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人亡政息 (Tính từ)

rén wáng zhèng xī
01

Người mất, chính sách dừng. Chỉ việc một người nắm quyền chết đi thì chính sách của họ cũng dừng lại.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人亡政息

rén

wáng

zhèng

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
政主
政乱
政争
政事
政事堂
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép