Bản dịch của từ 人众胜天 trong tiếng Việt

人众胜天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人众胜天 (Tính từ)

rén zhòng shèng tiān
01

Người đông thắng trời; đoàn kết thắng thiên nhiên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人众胜天

rén

zhòng

shèng

tiān

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
众万
众下
众世
众中
众书
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
天一
天一阁
天丁
天上人间
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép