Bản dịch của từ 人元 trong tiếng Việt

人元

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人元 (Danh từ)

rén yuán
01

Năm đầu theo lịch Hạ (một hệ lịch cổ Trung Hoa); cũng dùng để chỉ cả hệ lịch Hạ (tức 'năm mộc' hay khởi nguyên của năm theo Hạ lịch).

夏历的岁首。亦借指夏历。元,岁之始。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人元

rén

yuán

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
元一
元七
元丑
元丝课
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép