Bản dịch của từ 人去楼空 trong tiếng Việt

人去楼空

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人去楼空 (Tính từ)

rén qù lóu kōng
01

Người đã rời đi, tòa nhà trống vắng — dùng để chỉ khi về thăm nơi cũ thấy cảnh vật trống trải, gợi nỗi buồn nhớ người hoặc hoài niệm

人已离去,楼中空空。比喻故地重游时睹物思人的感慨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人去楼空

rén

lóu

kōng

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
去世
去事
去任
去伪存真
去位
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép