Bản dịch của từ 人口增长率 trong tiếng Việt

人口增长率

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人口增长率 (Danh từ)

rén kǒu zēng zhǎng lǜ
01

Tỷ lệ tăng trưởng dân số trong một thời gian nhất định, thường là một năm.

一定时期内(通常为一年)人口增长数与人口总数之比。用千分数表示。计算公式为:人口增长率=年末人口数-年初人口数年平均人口数×1000‰。就一国或一地区来看,人口增长包括人口自然增长和人口机械增长。就全世界范围来看,人口增长只包括人口自然增长,人口增长率即人口净增率。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人口增长率

rén

kǒu

zēng

zhǎng

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
增产
增伤
增值
增值税
率下
率举
率义
率事
率亮
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép