Bản dịch của từ 人吏 trong tiếng Việt
人吏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
人吏 (Danh từ)
【rén lì】
01
Dân chúng và quan lại (dân cùng với triều đình/công chức) — thường chỉ hai đối tượng:百姓 (bách tính) và 吏胥 (quan lại, lí dịch)
1.百姓与吏胥。
Ví dụ
02
Hạ cấp quan lại; sĩ lại cấp dưới (những viên chức, quan nhỏ dưới quyền)
3.特指下级官吏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Quan lại; viên chức triều đình (những người làm việc trong bộ máy hành chính, quan văn, quan võ)
2.官吏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人吏
rén
人
lì
吏
Các từ liên quan
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壬
芢
䴦
𠆧
任
忎
鵀
秂
䚾
𠔽
仁
䌾
𠌉
俞
𠍘
𠉒
𠍜
𠑮
𠓴
𠉲
𠌊
𠇯
𠈑
𠍺
丷
𠄟
厶
𠃏
冖
丅
𠄐
𠂇
𠁢
丄
乄
丁
人家
人家
客人
人民
人生
人员
别人
家人
工人
人类
