Bản dịch của từ 人命官司 trong tiếng Việt

人命官司

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人命官司 (Danh từ)

rén mìng guān sī
01

Vụ kiện liên quan đến mạng người; vụ án về giết người hoặc gây chết người (hành vi làm người tử vong)

指有关杀人或因故使人致死的事件的诉讼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人命官司

rén

mìng

guān

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
司业
司中
司书
司事
司人
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép