Bản dịch của từ 人啬夫 trong tiếng Việt

人啬夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人啬夫 (Danh từ)

rén sè fū
01

Tên xưa của một chức quan/cán sự (quan viên cổ) — danh xưng hành chính cũ

古官名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人啬夫

rén

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
啬事
啬人
啬克
啬养
啬刻
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép