Bản dịch của từ 人圈 trong tiếng Việt
人圈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
人圈 (Danh từ)
【rén quān】
01
Khu cư dân tập trung do quân xâm lược Nhật Bản ép buộc trong thời kháng chiến (khu cư trú bị kiểm soát, hạn chế tự do), tương tự 'khu tập trung dân cư' thời chiến
特指抗日战争时期,日本侵略者强迫沦陷区居民集中居住的地区。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人圈
rén
人
quān
圈
Các từ liên quan
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
圈养
圈占
圈围
圈圈
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壬
芢
䴦
𠆧
任
忎
鵀
秂
䚾
𠔽
仁
䌾
𠌉
俞
𠍘
𠉒
𠍜
𠑮
𠓴
𠉲
𠌊
𠇯
𠈑
𠍺
丷
𠄟
厶
𠃏
冖
丅
𠄐
𠂇
𠁢
丄
乄
丁
人家
人家
客人
人民
人生
人员
别人
家人
工人
人类
