Bản dịch của từ 人头 trong tiếng Việt

人头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人头 (Danh từ)

rén tóu
01

Đầu (của con người); phần đầu của người

1.人的头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người; đầu người (chỉ con người nói chung)

2.人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Số người; con số người (đếm nhân số)

3.人数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人头

rén

tóu

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
头一无二
头七
头上
头上安头
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép