Bản dịch của từ 人头税 trong tiếng Việt

人头税

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人头税 (Danh từ)

rén tóu shuì
01

Thuế đầu người; thuế đinh; thuế thân

国家对于人民按人口所征收的税欧洲在古罗马时代已实施人头税,至中世纪,风行各国近代由于各国实行所得税,已废除此税

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人头税

rén

tóu

shuì

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
头一无二
头七
头上
头上安头
税丧
税产
税亩
税人
税人场
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép