Bản dịch của từ 人头罗刹 trong tiếng Việt

人头罗刹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人头罗刹 (Danh từ)

rén tóu luó chà
01

Yêu quái đầu người (ma quỷ có đầu người); kép ẩn dụ chỉ kẻ tàn nhẫn, man rợ

长着人头的恶鬼。比喻凶残的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人头罗刹

rén

tóu

luó

chà

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
头一无二
头七
头上
头上安头
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
刹住
刹利
刹刹
刹刹尘尘
刹土
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép