Bản dịch của từ 人寿 trong tiếng Việt

人寿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人寿 (Danh từ)

rén shòu
01

Tuổi thọ của con người; mạng người (Hán-Việt: nhân thọ)

1.人的寿命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự sống lâu; người sống thọ (thường trong thành ngữ “人寿年丰” liên quan tới trường thọ và mùa màng bội thu)

2.人长寿。参见“人寿年丰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人寿

rén

shòu

寿

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép