Bản dịch của từ 人寿保险 trong tiếng Việt
人寿保险
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
人寿保险 (Danh từ)
【rén shòu báo xiǎn】
01
Loại bảo hiểm nhân thọ: người mua (hoặc người được bảo hiểm) trả phí, công ty bảo hiểm trả tiền bảo hiểm khi người được bảo hiểm chết trong thời hạn hoặc sống tới một tuổi nhất định (có thể một lần hoặc theo niên kim).
“人身保险”的一种。保险人对被保险人在保险期内死亡或生存至一定年龄时给付保险金的保险。按给付方式分,有定额保险和年金保险。定额保险的保险金,在被保险人生存至一定年龄或死亡时一次给付;年金保险则由投保人(或被保险人)向保险人一次缴纳保险费,约定从一定时期起,按年或按月领取一定保险金,至被保险人死亡或一定年限为止。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人寿保险
rén
人
shòu
寿
bǎo
保
xiǎn
险
Các từ liên quan
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
保丁
险不
险丑
险世
险临临
险丽
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壬
芢
䴦
𠆧
任
忎
鵀
秂
䚾
𠔽
仁
䌾
𠌉
俞
𠍘
𠉒
𠍜
𠑮
𠓴
𠉲
𠌊
𠇯
𠈑
𠍺
丷
𠄟
厶
𠃏
冖
丅
𠄐
𠂇
𠁢
丄
乄
丁
人家
人家
客人
人民
人生
人员
别人
家人
工人
人类
