Bản dịch của từ 人寿年丰 trong tiếng Việt

人寿年丰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人寿年丰 (Tính từ)

rén shòu nián fēng
01

人丁兴旺年成丰足形容太平富足丰收的景象可拆为人寿”=人长寿、“年丰”=年成好

人长寿,年成也好。形容太平兴旺的景象。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人寿年丰

rén

shòu

寿

nián

fēng

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
年丈
年三十
年上
年下
年世
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép