Bản dịch của từ 人工合成 trong tiếng Việt
人工合成
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
人工合成 (Danh từ)
【rén gōng hé chéng】
01
Chất liệu được tạo ra một cách nhân tạo thông qua phản ứng hóa học.
人为地通过化学反应使成分比较简单的物质变成成分复杂的物质。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人工合成
rén
人
gōng
工
hé
合
chéng
成
Các từ liên quan
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
成丁
成世
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壬
芢
䴦
𠆧
任
忎
鵀
秂
䚾
𠔽
仁
䌾
𠌉
俞
𠍘
𠉒
𠍜
𠑮
𠓴
𠉲
𠌊
𠇯
𠈑
𠍺
丷
𠄟
厶
𠃏
冖
丅
𠄐
𠂇
𠁢
丄
乄
丁
人家
人家
客人
人民
人生
人员
别人
家人
工人
人类
