Bản dịch của từ 人工喉 trong tiếng Việt

人工喉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人工喉 (Danh từ)

rén gōng hóu
01

Thiết bị thay thế cho cổ họng, được chế tạo nhân tạo.

人工研制而成的能够替代喉的功用的装置。用于喉被切除了的患者。。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人工喉

rén

gōng

hóu

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
喉吻
喉咙
喉咽
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép