Bản dịch của từ 人工岛 trong tiếng Việt

人工岛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人工岛 (Danh từ)

rén gōng dǎo
01

Đảo được xây dựng nhân tạo, trái ngược với đảo tự nhiên.

人工修筑的岛屿,与天然形成的岛屿相对而言。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人工岛

rén

gōng

dǎo

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
岛叉
岛可
岛国
岛夷
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép