Bản dịch của từ 人工授精 trong tiếng Việt

人工授精

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人工授精 (Danh từ)

rén gōng shòu jīng
01

Thụ tinh nhân tạo

用人工方法采取雄性动物的精液,输入雌性动物的子宫里,使卵子受精体外受精动物的人工授精方法是采取成熟的精子和卵子,放入容器中使其受精人工授精有提高繁殖率和便利杂交与选种 等优点

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人工授精

rén

gōng

shòu

jīng

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
授与
授业
授业解惑
授予
授人以柄
精一
精专
精严
精丽
精义
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép