Bản dịch của từ 人工流产 trong tiếng Việt

人工流产

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人工流产 (Danh từ)

rén gōng liú chǎn
01

Phẫu thuật chấm dứt thai kỳ bằng phương pháp nhân tạo.

妊娠十二周以内,用人工方法中断妊娠的手术。是避孕失败后的补救措施。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人工流产

rén

gōng

liú

chǎn

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
流丐
流丸
流丽
流习
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép