Bản dịch của từ 人平不语 trong tiếng Việt

人平不语

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人平不语 (Thành ngữ)

rén píng bù yǔ
01

Nếu được đối xử công bằng thì sẽ không oán than; người mà nhận được sự công bằng sẽ yên lặng, không phàn nàn.

一个人如得到了公平合理的待遇就不会表示不满了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人平不语

rén

píng

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
平一
平一公
平三套
平上帻
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép