Bản dịch của từ 人强马壮 trong tiếng Việt

人强马壮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人强马壮 (Tính từ)

rén qiáng mǎ zhuàng
01

Người khỏe ngựa tốt; quân đội mạnh mẽ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人强马壮

rén

qiáng

zhuàng

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép