Bản dịch của từ 人形 trong tiếng Việt

人形

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人形 (Danh từ)

rén xíng
01

Con búp bê

玩具娃娃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hình dáng con người

人形

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ở dạng con người

以人类形态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Con rối

木偶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Ngoại hình con người

人类外貌的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人形

rén

xíng

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
形上
形下
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép