Bản dịch của từ 人影儿 trong tiếng Việt

人影儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人影儿 (Danh từ)

rén yǐng ér
01

Bóng người (bóng dáng cơ thể người trên nền/ mặt đất), ví dụ: bóng người lúc sáng sớm/chiều dài, trưa ngắn

1.人身体的影子。如:早晚人影儿长,中午人影儿短。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bóng người; hình bóng hoặc dấu vết của người (thường chỉ thấy lờ mờ, ít xuất hiện)

2.人的形像或踪影。如:我等了半天,连个人影儿也不见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人影儿

rén

yǐng

ér

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
影业
影书
影事
影从
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép