Bản dịch của từ 人心果 trong tiếng Việt
人心果
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
人心果 (Danh từ)
【rén xīn guǒ】
01
Cây người tim (một loài cây thường xanh nhiệt đới); quả hình tim, ăn được; nhựa cây dùng làm cao su/keo (nguồn gốc kẹo cao su).
常绿乔木。叶互生,椭圆形。夏季开黄白色的花。浆果呈心脏形,大如梨。原产热带美洲,我国南方也有栽培。果实可供食用或制饮料,树干内流出的液汁,是制口香糖的主要原料。此种植物的果实也称人心果。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人心果
rén
人
xīn
心
guǒ
果
Các từ liên quan
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壬
芢
䴦
𠆧
任
忎
鵀
秂
䚾
𠔽
仁
䌾
𠌉
俞
𠍘
𠉒
𠍜
𠑮
𠓴
𠉲
𠌊
𠇯
𠈑
𠍺
丷
𠄟
厶
𠃏
冖
丅
𠄐
𠂇
𠁢
丄
乄
丁
人家
人家
客人
人民
人生
人员
别人
家人
工人
人类
