Bản dịch của từ 人心难测 trong tiếng Việt

人心难测

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

人心难测 (Thành ngữ)

rén xīn nán cè
01

Ý nói lòng dạ con người khó đoán, khó biết được suy nghĩ thật bên trong.

谓人的内心难以探测。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 人心难测

rén

xīn

nán

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
测候
测光表
测划
测力
人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép